Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển bách khoa Việt Nam : E - M
Tập thể tác giả · Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2002
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2002
- Phân loại Dewey
- 031
- Chủ đề
- Tiếng ViệtTừ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 4544 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 09/12/2013 · 14:44 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131209 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 031 B118 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Tập thể tác giả |
| 245Nhan đề chính | Từ điển bách khoa Việt Nam : E - M |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2002 |
| 300Mô tả vật lý | 1036 ; Minh họa ; 27 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 4544=005 20131209144407.6=008 131209=041 ##$avie=082 ##$a031 $bB118=100 ##$aTập thể tác giả=245 ##$aTừ điển bách khoa Việt Nam : E - M=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bTừ điển Bách Khoa , $c2002=300 ##$a1036 ; $cMinh họa ; 27 cmcm=653 ##$aTiếng Việt=653 ##$aTừ điển=841 ##$bKho Hóc Môn $j100014113, 100014114=LDR 00540nz a2200193n 4500
