Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển Hán Việt thực hành = 汉越实用词典
Đỗ, Duy Lân · Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2001
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2001
- Mô tả vật lý
- 1110 trang
- Phân loại Dewey
- 495.13
- Chủ đề
- Tiếng TrungTừ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 4 trên 4 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 4541 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 18/07/2022 · 10:47 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 220718syyyy vn |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.13 L243 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Đỗ, Duy Lân |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Hán Việt thực hành = 汉越实用词典 / Đỗ Huy Lân |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Từ điển Bách Khoa , 2001 |
| 300Mô tả vật lý | 1110 trang ; 24 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 4541=005 20220718104730.000=008 220718syyyy vn=041 1#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.13 $bL243=100 1#$aĐỗ, Duy Lân=245 10$aTừ điển Hán Việt thực hành = $b汉越实用词典 / $cĐỗ Huy Lân=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bTừ điển Bách Khoa , $c2001=300 ##$a1110 trang ; $c24 cm=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTừ điển=841 ##$bKho 1 $j100014101, 100014102=841 ##$bKho Hóc Môn $j100014100, 100014103, 100014104=LDR 00729nz a2200241n 4500

