Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Chiến lược và quan hệ kinh tế Mỹ - EU - Nhật Bản thế kỷ XXI
Lê, Văn Sang, Đào, Lê Minh, Trần Quang Lâm · Hà Nội : Khoa học xã hội , 2002
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Khoa học xã hội , 2002
- Phân loại Dewey
- 382
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 4485 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 24/11/2023 · 14:44 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131101 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 382 S225 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Lê, Văn Sang |
| 245Nhan đề chính | Chiến lược và quan hệ kinh tế Mỹ - EU - Nhật Bản thế kỷ XXI / Lê Văn Sang, Đào Lê Minh |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Khoa học xã hội , 2002 |
| 300Mô tả vật lý | 494 ; 20 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 4485=005 20231124144449.000=008 131101=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a382 $bS225=100 ##$aLê, Văn Sang=245 ##$aChiến lược và quan hệ kinh tế Mỹ - EU - Nhật Bản thế kỷ XXI / $cLê Văn Sang, Đào Lê Minh=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học xã hội , $c2002=300 ##$a494 ; $c20 cm=526 0#$aHàn Quốc học, $bChiến lược các nước lớn ở Châu Á - Thái Bình Dương, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bChiến lược các nước lớn ở Châu Á - Thái Bình Dương, $iĐCCT - 2019=653 ##$aKinh tế -- Châu Âu=653 ##$aKinh tế -- Chính trị=653 ##$aKinh tế -- Mỹ=653 ##$aKinh tế -- Nhật Bản=700 ##$aĐào, Lê Minh=700 ##$aTrần Quang Lâm=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aChiến lược các nước lớn ở Châu Á - Thái Bình Dương=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100013632, 100013853, 100013854=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100013633=LDR 01315nz a2200325n 4500

