Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển cách viết cách đọc danh từ riêng tiếng Nhật
P.G.O'Neill · TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 2002
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 2002
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Chủ đề
- Từ điểnTừ điển Nhật
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 4418 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/01/2015 · 08:16 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131209 |
| 041Mã ngôn ngữ | jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 O58 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | P.G.O'Neill |
| 245Nhan đề chính | Từ điển cách viết cách đọc danh từ riêng tiếng Nhật |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 2002 |
| 300Mô tả vật lý | 359 ; 20 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 4418=005 20150127081624.0=008 131209=041 ##$ajap=082 ##$a495.63 $bO58=100 ##$aP.G.O'Neill=245 ##$aTừ điển cách viết cách đọc danh từ riêng tiếng Nhật=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bThành phố Hồ Chí Minh , $c2002=300 ##$a359 ; $c20 cmcm=653 ##$aTừ điển=653 ##$aTừ điển Nhật=841 ##$bKho 1 $j100013604=841 ##$bKho Hóc Môn $j100013605=LDR 00573nz a2200205n 4500
