Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Supply Chain Management
Sunil Chopra · United States : Pearson, 2016
- Nhà xuất bản
- United States : Pearson, 2016
- Mô tả vật lý
- 516 trang
- ISBN
- 9780133800203
- Phân loại Dewey
- 658.7
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 44160 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 13:36 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131204 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780133800203 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.7 S513L |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Sunil Chopra |
| 245Nhan đề chính | Supply Chain Management / Sunil Cholpra, Peter Meindl |
| 250Lần xuất bản | 4 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | United States, Pearson , 2016 |
| 300Mô tả vật lý | 516tr 26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing, Chiến lược kênh phân phối, ĐCCT-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Peter Meindl |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100039315 |
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 44160=005 20260903133616.000=008 131204=020 ##$a9780133800203=040 ##$aHUFLIT=041 ##$aeng=082 04$a658.7 $bS513L=100 1#$aSunil Chopra=245 10$aSupply Chain Management / $cSunil Cholpra, Peter Meindl=250 ##$a4=260 ##$aUnited States, $bPearson , $c2016=300 ##$a516tr $b26cm=526 0#$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing, $bChiến lược kênh phân phối, $iĐCCT-2021=650 #0$aSupply chain management=650 #4$aQuản trị chuỗi cung ứng- Tiếng Anh=700 1#$aPeter Meindl=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=721 ##$aThương mại điện tử=722 ##$aChiến lược Kênh phân phối=722 ##$aQuản trị chuỗi cung ứng=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100039315=LDR 00976nz a2200289n 4500

