Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Kỹ thuật truyền số liệu
Nguyễn Hồng Sơn, Hoàng Đức Hải · Hà Nội : Lao động xã hội , 2002
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Lao động xã hội , 2002
- Phân loại Dewey
- 004.2
- Chủ đề
- Máy tính -- Kỹ thuật số
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 4 trên 4 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 4395 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/12/2015 · 10:08 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131209 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 004.2 S698 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn Hồng Sơn |
| 245Nhan đề chính | Kỹ thuật truyền số liệu / Hoàng Đức Hải |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Lao động xã hội , 2002 |
| 300Mô tả vật lý | 406 ; 24 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Máy tính -- Kỹ thuật số |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Hoàng Đức Hải |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 4395=005 20151203100809.5=008 131209=041 ##$avie=082 ##$a004.2 $bS698=100 ##$aNguyễn Hồng Sơn=245 ##$aKỹ thuật truyền số liệu / $cHoàng Đức Hải=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bLao động xã hội , $c2002=300 ##$a406 ; $c24 cmcm=653 ##$aMáy tính -- Kỹ thuật số=700 ##$aHoàng Đức Hải=841 ##$bKho 1 $j100013499, 100013500, 100013501=841 ##$bKho Hóc Môn $j100013497, 100013498=LDR 00614nz a2200205n 4500

