Tài liệu scan
The economics of money, banking, and financial markets
Mishkin, Frederic S · England : Pearson , 2013
- Nhà xuất bản
- England : Pearson , 2013
- Mô tả vật lý
- 726 trang
- ISBN
- 9780273765738
- Phân loại Dewey
- 332.4
- Chủ đề
- Economics- banking-moneyFinancial marketsKinh tế -- Ngân hàngKinh tế -- Tài chínhKinh tế -- Tiền tệTiếng Anh -- Thương mại
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Chưa mở trực tuyến
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 42638 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/11/2020 · 14:01 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131212 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780273765738 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Enk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 332.4 M313Hk |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Mishkin, Frederic S. |
| 245Nhan đề chính | The economics of money, banking, and financial markets / Frederic S. Mishkin. |
| 250Lần xuất bản | 10th ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | England : Pearson , 2013 |
| 300Mô tả vật lý | 726tr Ebook |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes credits(p.689-693) and index (p.695-726) |
| 520Tóm tắt/chú giải | Includes glossary(p.677-687) |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu scan |
=001 42638=005 20201116140154.000=008 131212=020 ##$a9780273765738=041 0#$aEng=044 ##$aEnk=082 04$a332.4 $bM313Hk=100 1#$aMishkin, Frederic S.=245 10$aThe economics of money, banking, and financial markets / $cFrederic S. Mishkin.=250 ##$a10th ed=260 ##$aEngland : $bPearson , $c2013=300 ##$a726tr $bEbook=504 ##$aIncludes credits(p.689-693) and index (p.695-726)=520 ##$aIncludes glossary(p.677-687)=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aEconomics- banking-money=650 #0$aFinancial markets=650 #0$aKinh tế $xNgân hàng=650 #0$aKinh tế $xTài chính=650 #0$aKinh tế $xTiền tệ=650 #0$aTiếng Anh $xThương mại=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế=722 ##$aLý thuyết tài chính - tiền tệ=LDR 01168nz a2200337n 4500

