Tài liệu Download
Linux+ guide to Linux certification
Eckert, Jason W · Boston, Mass : Course Technology/Cengage Learning, 2012
- Nhà xuất bản
- Boston, Mass : Course Technology/Cengage Learning, 2012
- Mô tả vật lý
- 713 trang
- ISBN
- B00BTM2D44
- Phân loại Dewey
- 005.4
- Chủ đề
- Electronic data processing personnel -- CertificationLinux -- ExaminationsOperating systems (Computers) -- Certification
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bản điện tử
Toàn vănPDF · đọc ngay trên trình duyệt
Chưa mở trực tuyến
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 42448 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/06/2016 · 10:39 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131209 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | B00BTM2D44 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.4 E201K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Eckert, Jason W. |
| 245Nhan đề chính | Linux+ guide to Linux certification / Jason W. Eckert. |
| 246Dạng khác của nhan đề | Linux certification |
| 250Lần xuất bản | 3rd ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Boston, Mass : Course Technology/Cengage Learning, 2012 |
| 300Mô tả vật lý | xxv, 713 p. : Ebook. |
| 490Thông tin tùng thư | Networking |
| 500Phụ chú chung | Previous ed.: 2006. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu Download |
=001 42448=005 20160616103923.3=008 131209=020 ##$aB00BTM2D44=041 ##$aEng=082 ##$a005.4 $bE201K=100 0#$aEckert, Jason W.=245 10$aLinux+ guide to Linux certification / $cJason W. Eckert.=246 ##$aLinux certification=250 ##$a3rd ed.=260 ##$aBoston, Mass : $bCourse Technology/Cengage Learning, $c2012=300 ##$axxv, 713 p. : $bEbook.=490 ##$aNetworking=500 ##$aPrevious ed.: 2006.=504 ##$aIncludes bibliographical references and index.=650 #0$aElectronic data processing personnel $xCertification.=650 #0$aLinux $xExaminations $vStudy guides.=650 #0$aOperating systems (Computers) $xCertification $vStudy guides.=LDR 00877nz a2200277n 4500

