Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Wage and salary system
Mekong Project Development Facility · TPHCM : Trẻ, 2001
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Trẻ, 2001
- Mô tả vật lý
- 100 trang
- Phân loại Dewey
- 428.22
- Chủ đề
- Job securitySeniority, EmployeeTiếng Anh--Kinh thươngWages--Japan--PlanningWages and labor productivity
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 4200 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/11/2016 · 10:52 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131209 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.22 BM516 |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | Mekong Project Development Facility |
| 245Nhan đề chính | Wage and salary system. |
| 250Lần xuất bản | 1st ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Trẻ , 2001 |
| 300Mô tả vật lý | 100tr ; 29cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 4200=005 20161125105235.5=008 131209=041 0#$aEng=044 ##$aVm=082 ##$a428.22 $bBM516=110 0#$aMekong Project Development Facility=245 10$aWage and salary system.=250 ##$a1st ed=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c2001=300 ##$a100tr ; $c29cm=650 #0$aJob security=650 #0$aSeniority, Employee.=650 #0$aTiếng Anh $xKinh thương=650 #0$aWages $zJapan $xPlanning.=650 #0$aWages and labor productivity.=841 ##$bKho 1 $j100012988=LDR 00641nz a2200241n 4500
