Giáo trình
Understanding semantics
Löbner, Sebastian · New York, NY : Routledge, 2013
- Nhà xuất bản
- New York, NY : Routledge, 2013
- Mô tả vật lý
- 379 trang
- ISBN
- 9781444122435
- Phân loại Dewey
- 401.43
- Chủ đề
- Semantic
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 41096 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 20/04/2016 · 12:59 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 141226 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781444122435 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 401.43 L401N |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Löbner, Sebastian |
| 245Nhan đề chính | Understanding semantics / Sebastian Löbne |
| 250Lần xuất bản | Second Editio |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York, NY : Routledge, 2013 |
| 300Mô tả vật lý | x, 379pages ; 24cm |
| 490Thông tin tùng thư | Understanding language seri |
| 500Phụ chú chung | Previous edition published under Hodder Education, the second edition is now published under Routledge after Hodder Education Linguistic titles were acquired in 2013 |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references (p. 364-368) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Semantic |
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình |
=001 41096=005 20160420125938.3=008 141226=020 ##$a9781444122435=041 0#$aEng=082 ##$a401.43 $bL401N=100 1#$aLöbner, Sebastian=245 10$aUnderstanding semantics / $cSebastian Löbne=250 ##$aSecond Editio=260 ##$aNew York, NY : $bRoutledge, $c2013=300 ##$ax, 379pages ; $c24cm=490 ##$aUnderstanding language seri=500 ##$aPrevious edition published under Hodder Education, the second edition is now published under Routledge after Hodder Education Linguistic titles were acquired in 2013=504 ##$aIncludes bibliographical references (p. 364-368)=650 #0$aSemantic=841 ##$bKho 1 $j100039063, 100039064, 100039065=841 ##$bKho Hóc Môn $j100039066, 100039067=LDR 00866nam a2200241 45e0

