Giáo trình
Career paths Information technology
Evans, Virginia · EU : Express Publishing, 2015
- Nhà xuất bản
- EU : Express Publishing, 2015
- Mô tả vật lý
- 40 trang
- ISBN
- 9780857776402
- Phân loại Dewey
- 428.22
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 7 trên 7 bản | Không |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 10 trên 10 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 41079 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/08/2026 · 15:46 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 141226 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780857776402 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xx |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.22 V313G |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Evans, Virginia |
| 245Nhan đề chính | Career paths Information technology / Virginia Evans; Jenny Dooley; Stanley Wright |
| 250Lần xuất bản | 3rd ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | EU : Express Publishing , 2015 |
| 300Mô tả vật lý | 40p. ; 30cm CD |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình |
=001 41079=005 20260826154604.000=008 141226=020 ##$a9780857776402 $c(pbk)=041 0#$aEng=044 ##$aXx=082 ##$a428.22 $bV313G=100 1#$aEvans, Virginia=245 10$aCareer paths Information technology / $cVirginia Evans; Jenny Dooley; Stanley Wright=250 ##$a3rd ed=260 ##$aEU : $bExpress Publishing , $c2015=300 ##$a40p. ; $c30cm $eCD=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aEnglish language $xInformation Technology=650 #0$aTiếng Anh $xCông nghệ thông tin=700 1#$aJenny Dooley=700 1#$aStanley Wright=721 ##$aThương mại điện tử=722 ##$aTiếng Anh chuyên ngành 1=722 ##$aTiếng Anh chuyên ngành 2=841 ##$bKho 1 $j100038935, 100038936, 100038937=841 ##$bKho CD $j400002265, 400002266, 400002267, 400002268, 400002269, 400002270, 400002271, 400002272, 400002273, 400002274=841 ##$bKho Hóc Môn $j100038938, 100038939, 100038952, 100038958, 100038959, 100038960, 100038961=852 ##$bKho CD $j400002265, 400002266, 400002267, 400002268, 400002269, 400002270, 400002271, 400002272, 400002273, 400002274=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038938, 100038939, 100038952, 100038958, 100038959, 100038960, 100038961=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038935, 100038936, 100038937=LDR 01482nam a2200349 45e0

