Sách, chuyên khảo, tuyển tập
English for public relations in higher education studies : Course book
McLisky, Marie · UK : Garnet Education, 2011
- Nhà xuất bản
- UK : Garnet Education, 2011
- Mô tả vật lý
- 136 trang
- ISBN
- 9781859645321 (pbk)
- Phân loại Dewey
- 428.2
- Chủ đề
- English language--Textbooks for foreign speakersPublic relationsTiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiQuan hệ công chúng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 41010 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 09:22 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150128 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781859645321 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.2 MCL313K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | McLisky, Marie. |
| 245Nhan đề chính | English for public relations in higher education studies : Course book / Marie McLisky ; series editor, Terry Phillips. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | UK. : Garnet Education, 2011 |
| 300Mô tả vật lý | 136p. ; 28 cm. + 2 CD-ROM (4 3/4 in.) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Phillips, Terry. |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 41010=005 20260903092209.000=008 150128=020 ##$a9781859645321 (pbk)=041 0#$aEng=082 ##$a428.2 $bMCL313K=100 1#$aMcLisky, Marie.=245 10$aEnglish for public relations in higher education studies : $bCourse book / $cMarie McLisky ; series editor, Terry Phillips.=260 ##$aUK. : $bGarnet Education, $c2011=300 ##$a136p. ; $c28 cm. + $e2 CD-ROM (4 3/4 in.)=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aPublic relations.=650 #0$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 04$aQuan hệ công chúng.=700 1#$aPhillips, Terry.=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aBiên dịch chuyên ngành quan hệ công chúng=841 ##$bKho 1 $j100038830=841 ##$bKho CD $j400002205, 400002206=852 ##$bKho CD $j400002205, 400002206=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038830=LDR 01163nam a2200325 45e0

