Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Classroom observation tasks : a resource book for language teachers and trainers
Wajnryb, Ruth · Cambridge [England] New York : Cambridge University Press, 2013
- Nhà xuất bản
- Cambridge [England] New York : Cambridge University Press, 2013
- Mô tả vật lý
- 145 trang
- ISBN
- 9780521407229 (pbk)
- Phân loại Dewey
- 418.007
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 41008 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 08/01/2016 · 13:57 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150128 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780521407229 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 418.007 W103N |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Wajnryb, Ruth. |
| 245Nhan đề chính | Classroom observation tasks : a resource book for language teachers and trainers / Ruth Wajnryb. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Cambridge [England] ; New York : Cambridge University Press, 2013 |
| 300Mô tả vật lý | viii, 145 p. : ill. ; 24 cm. |
| 440Thông tin tùng thư/tiêu đề bổ sung - tên tùng thư | Cambridge teacher training and development |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references (p. 136-138) and index. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 41008=005 20160108135738.4=008 150128=020 ##$a9780521407229 (pbk)=041 0#$aEng=082 00$a418.007 $bW103N=100 1#$aWajnryb, Ruth.=245 10$aClassroom observation tasks : $ba resource book for language teachers and trainers / $cRuth Wajnryb.=260 ##$aCambridge [England] ; $aNew York : $bCambridge University Press, $c2013=300 ##$aviii, 145 p. : $bill. ; $c24 cm.=440 #0$aCambridge teacher training and development=504 ##$aIncludes bibliographical references (p. 136-138) and index.=650 #0$aLanguage teachers $xTraining of.=650 #0$aObservation (Educational method)=841 ##$bKho 1 $j100038845, 100038846, 100038849=841 ##$bKho Hóc Môn $j100038847, 100038848=LDR 00909nam a2200253 45e0

