Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam. T.6, Nghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác
Trương, Minh Hằng, Vũ, Quang Dũng · Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2012
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2012
- Mô tả vật lý
- 914 trang
- Phân loại Dewey
- 736
- Chủ đề
- Villages -- VietnamLàng nghề truyền thống -- Việt NamNghề chế tác đá -- Việt NamNghề sơn -- Việt Nam
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 40895 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/12/2015 · 09:52 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131210 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 736 TR561H. |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Trương, Minh Hằng. |
| 245Nhan đề chính | Tổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam. T.6, Nghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác / Trương Minh Hằng chủ biên |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Khoa học Xã hội, 2012 |
| 300Mô tả vật lý | 914tr. ; 24 cm. |
| 500Phụ chú chung | ĐTTS ghi : Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện nghiên cứu văn hóa. |
| 541Phụ chú về nguồn bổ sung trực tiếp | Tặng |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Vũ, Quang Dũng, biên soạn. |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 40895=005 20151225095243.7=008 131210=041 ##$avie=082 1#$a736 $bTR561H.=100 1#$aTrương, Minh Hằng.=245 10$aTổng tập nghề và làng nghề truyền thống Việt Nam. $nT.6, $pNghề chế tác đá, nghề sơn và một số nghề khác / $cTrương Minh Hằng chủ biên=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học Xã hội, $c2012=300 ##$a914tr. ; $c24 cm.=500 ##$aĐTTS ghi : Viện Khoa học Xã hội Việt Nam. Viện nghiên cứu văn hóa.=541 ##$aTặng=650 #0$aVillages $zVietnam.=650 #4$aLàng nghề truyền thống $zViệt Nam $vTổng tập.=650 #4$aNghề chế tác đá $zViệt Nam.=650 #4$aNghề sơn $zViệt Nam.=700 1#$aVũ, Quang Dũng, $ebiên soạn.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001267=LDR 00989nz a2200265n 4500

