Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Những lề thói và sự kiêng kỵ thường thấy trong sinh hoạt đời sống của người bình dân Nam bộ
Nguyễn, Hữu Hiệp, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2015
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2015
- Mô tả vật lý
- 334 trang
- Phân loại Dewey
- 398.209
- Chủ đề
- Sự kiêng kỵVăn học dân gian Việt NamVăn học dân gian Việt Nam -- đời sốngVăn học dân gian Việt Nam -- Nam Bộ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 40682 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 09/12/2015 · 09:28 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131210 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 398.209 NG527H. |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Hữu Hiệp. |
| 245Nhan đề chính | Những lề thói và sự kiêng kỵ thường thấy trong sinh hoạt đời sống của người bình dân Nam bộ / Nguyễn Hữu Hiệp. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2015 |
| 300Mô tả vật lý | 334tr. ; 21cm. |
| 500Phụ chú chung | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Phụ chú về nguồn bổ sung trực tiếp | Tặng |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 710Tiêu đề bổ sung - Tên tập thể | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 40682=005 20151209092832.5=008 131210=041 ##$avie=082 ##$a398.209 $bNG527H.=100 0#$aNguyễn, Hữu Hiệp.=245 10$aNhững lề thói và sự kiêng kỵ thường thấy trong sinh hoạt đời sống của người bình dân Nam bộ / $cNguyễn Hữu Hiệp.=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa thông tin, $c2015=300 ##$a334tr. ; $c21cm.=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aSự kiêng kỵ=650 #4$aVăn học dân gian Việt Nam $vkiêng kỵ.=650 #4$aVăn học dân gian Việt Nam $vsinh hoạt .=650 #4$aVăn học dân gian Việt Nam $zđời sống.=650 #4$aVăn học dân gian Việt Nam $zNam Bộ.=710 2#$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001359=LDR 01059nz a2200277n 4500

