Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Table for two English for restaurant
Pomposo Yanes, Lourdes · TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2015
- Nhà xuất bản
- TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2015
- Mô tả vật lý
- 275 trang
- ISBN
- 9786045833582 (pbk)
- Phân loại Dewey
- 647.95
- Chủ đề
- English language--Textbooks for foreign speakersRestaurantsNhà hàngTiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 5 trên 5 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 40604 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/02/2017 · 13:39 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150128 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786045833582 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 647.95 P429P |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Pomposo Yanes, Lourdes |
| 245Nhan đề chính | Table for two English for restaurant / Lourdes Pomposo Yanes, [v.n.n.k]. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2015 |
| 300Mô tả vật lý | 275 tr. ; Illustration ; 28 cm. CD |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 40604=005 20170222133903.2=008 150128=020 ##$a9786045833582 (pbk)=041 0#$aEng=044 ##$avm=082 0#$a647.95 $bP429P=100 1#$aPomposo Yanes, Lourdes=245 00$aTable for two English for restaurant / $cLourdes Pomposo Yanes, [v.n.n.k].=260 ##$aTP. Hồ Chí Minh : $bTổng hợp TP. Hồ Chí Minh, $c2015=300 ##$a275 tr. ; $bIllustration ; $c28 cm. $eCD=650 #4$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #4$aRestaurants.=653 ##$aNhà hàng.=653 ##$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=700 1#$aElena Martin Monje=700 1#$aMilagros Esteban Garcia=700 1#$aPilar Rodriguez Arancon=841 ##$bKho 1 $j100038802, 100038803, 100038804, 100038805, 100038807=LDR 00972nam a2200289 45e0

