Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Luyện siêu trí nhớ từ vựng tiếng Anh
Nguyễn Đức Anh, Chủ biên · Hà Nội : Đại Học Quốc Gia Hà Nội, 2015
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Đại Học Quốc Gia Hà Nội, 2015
- Mô tả vật lý
- 333 trang
- ISBN
- 8935246900574 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 428.2
- Chủ đề
- English language--Glossaries, vocabularies, etcVocabularyTiếng Anh--Thuật ngữ, từ vựng, vv…Từ vựng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 5 trên 5 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 4 trên 4 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 40561 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 09/02/2017 · 10:53 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 151130 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935246900574 (bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.2 NG527A |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn Đức Anh Chủ biên. |
| 245Nhan đề chính | Luyện siêu trí nhớ từ vựng tiếng Anh / Nguyễn Đức Anh, Ben Williams, Nguyễn Anh Tuấn. |
| 250Lần xuất bản | Lần thứ 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Đại Học Quốc Gia Hà Nội , 2015 |
| 300Mô tả vật lý | 333tr. ; 26cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Nguyễn Anh Tuấn |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 40561=005 20170209105303.5=008 151130=020 ##$a8935246900574 (bìa mềm)=041 0#$aVie=044 ##$aVm=082 ##$a428.2 $bNG527A=100 0#$aNguyễn Đức Anh $eChủ biên.=245 10$aLuyện siêu trí nhớ từ vựng tiếng Anh / $cNguyễn Đức Anh, Ben Williams, Nguyễn Anh Tuấn.=250 ##$aLần thứ 1=260 ##$aHà Nội : $bĐại Học Quốc Gia Hà Nội , $c2015=300 ##$a333tr. ; $c26cm=650 #0$aEnglish language $vGlossaries, vocabularies, etc.=650 #0$aVocabulary.=650 #4$aTiếng Anh $vThuật ngữ, từ vựng, vv…=650 #4$aTừ vựng.=700 0#$aNguyễn Anh Tuấn=841 ##$bKho 1 $j300001216, 300001217, 300001218, 300001219, 300001220=841 ##$bKho Hóc Môn $j300001221, 300001222, 300001223, 300001224=LDR 00946nz a2200265n 4500

