Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Kinh tế học vĩ mô = : Principles of macroeconomics
Mankiw, N. Gregory, Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh · Singapore : Cengage Learning, 2014
- Nhà xuất bản
- Singapore : Cengage Learning, 2014
- Mô tả vật lý
- 596 trang
- ISBN
- 9789814605403(pbk)
- Phân loại Dewey
- 339
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 40501 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 01/12/2023 · 16:11 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150128 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9789814605403(pbk) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 339 M107-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Mankiw, N. Gregory. |
| 245Nhan đề chính | Kinh tế học vĩ mô = : Principles of macroeconomics / N. Gregory Mankiw ; Khoa Kinh tế Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch. |
| 246Dạng khác của nhan đề | Principles of macroeconomics |
| 250Lần xuất bản | 6th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapore : Cengage Learning, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | xxxiii, 596 p. : ill. ; 24 cm. |
| 500Phụ chú chung | Includes index. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 710Tiêu đề bổ sung - Tên tập thể | Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh. Khoa Kinh tế. |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 40501=005 20231201161139.000=008 150128=020 ##$a9789814605403(pbk)=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=082 04$a339 $bM107-I=100 1#$aMankiw, N. Gregory.=245 10$aKinh tế học vĩ mô = : $bPrinciples of macroeconomics / $cN. Gregory Mankiw ; Khoa Kinh tế Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch.=246 10$aPrinciples of macroeconomics=250 ##$a6th ed.=260 ##$aSingapore : $bCengage Learning, $c2014=300 ##$axxxiii, 596 p. : $bill. ; $c24 cm.=500 ##$aIncludes index.=526 0#$aKế toán, $bKinh tế vĩ mô, $iĐCCT 2019 - 2023=526 0#$aKinh doanh quốc tế, $bKinh tế vĩ mô, $iĐCCT-2021=526 0#$aQuản trị kinh doanh, $bKinh tế vĩ mô, $iĐCCT-2021=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bKinh tế học đại cương, $iĐCCT 2019 - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bKinh tế vĩ mô, $iĐCCT 2019 - 2023=650 #0$aMacroeconomics.=650 #4$aKinh tế học vĩ mô.=710 2#$aTrường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh. $bKhoa Kinh tế.=721 ##$aKế toán=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=721 ##$aQuản trị khách sạn=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aKinh tế học đại cương=722 ##$aKinh tế vĩ mô=722 ##$aKinh tế Vĩ mô=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038762, 100038763, 100038764=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038765, 100038766=LDR 01868nam a2200457 45e0

