Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Kinh tế học vi mô = : Principles of microeconomics
Mankiw, N. Gregory, Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh · Singapore : Cengage Learning, 2014
- Nhà xuất bản
- Singapore : Cengage Learning, 2014
- Mô tả vật lý
- 557 trang
- ISBN
- 9789814609753(pbk)
- Phân loại Dewey
- 338.5
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 40500 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 15/11/2023 · 13:18 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150128 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9789814609753(pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 338.5 M107-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Mankiw, N. Gregory. |
| 245Nhan đề chính | Kinh tế học vi mô = : Principles of microeconomics / N. Gregory Mankiw ; Khoa Kinh tế Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch. |
| 246Dạng khác của nhan đề | Principles of microeconomics |
| 250Lần xuất bản | 6th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Singapore : Cengage Learning, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | xxxv, 557 p. : ill. ; 24 cm. |
| 500Phụ chú chung | Includes index. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 710Tiêu đề bổ sung - Tên tập thể | Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh. Khoa Kinh tế. |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 40500=005 20231115131815.000=008 150128=020 ##$a9789814609753(pbk)=041 0#$aVie=082 04$a338.5 $bM107-I=100 1#$aMankiw, N. Gregory.=245 10$aKinh tế học vi mô = : $bPrinciples of microeconomics / $cN. Gregory Mankiw ; Khoa Kinh tế Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh dịch.=246 11$aPrinciples of microeconomics=250 ##$a6th ed.=260 ##$aSingapore : $bCengage Learning, $c2014=300 ##$axxxv, 557 p. : $bill. ; $c24 cm.=500 ##$aIncludes index.=526 0#$aKế toán, $bKinh tế vi mô, $iĐCCT - 2019=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bKinh tế vi mô, $iĐCCT 2019 - 2023=650 #0$aMicroeconomics.=650 #4$aKinh tế học vi mô.=710 2#$aTrường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh. $bKhoa Kinh tế.=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aKinh tế vi mô=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038767, 100038768=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038769, 100038770, 100038771=LDR 01250nam a2200337 45e0

