Giáo trình
Giáo trình pháp luật về thương mại hàng hóa và dịch vụ
Phan, Huy Hồng · Hà Nội : Hồng Đức, 2015
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Hồng Đức, 2015
- Mô tả vật lý
- 458 trang
- Phân loại Dewey
- 343.085
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 40001 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 08/04/2024 · 15:03 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140414 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 343.085 PH105H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Phan, Huy Hồng |
| 245Nhan đề chính | Giáo trình pháp luật về thương mại hàng hóa và dịch vụ / Phan Huy Hồng chủ biên ... [và những người khác]. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Hồng Đức, 2015 |
| 300Mô tả vật lý | 458 trang ; 21cm. |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Gồm thư mục tài liệu tham khảo. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Phan, Huy Hồng, TS. |
| 710Tiêu đề bổ sung - Tên tập thể | Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình |
=001 40001=005 20240408150306.000=008 140414=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a343.085 $bPH105H=100 1#$aPhan, Huy Hồng=245 00$aGiáo trình pháp luật về thương mại hàng hóa và dịch vụ / $cPhan Huy Hồng chủ biên ... [và những người khác].=260 ##$aHà Nội : $bHồng Đức, $c2015=300 ##$a458 trang ; $c21cm.=504 ##$aGồm thư mục tài liệu tham khảo.=650 #0$aCommercial law $xStudy and teaching $zVietnam.=650 #4$aLuật thương mại $xHọc tập và giảng dạy $zViệt Nam.=700 0#$aPhan, Huy Hồng, $cTS.=710 2#$aTrường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh.=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038612, 100038620=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038610, 100038611=LDR 01012nam a2200277 45e0

