Giáo trình
Giáo trình luật hành chính Việt Nam
Nguyễn, Cửu Việt · Hà Nội : Hồng Đức, 2014
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Hồng Đức, 2014
- Mô tả vật lý
- 711 trang
- Phân loại Dewey
- 342.59706
- Chủ đề
- Administrative law--Study and teaching--VietnamLuật hành chính--Học tập và giảng dạy--Việt Nam
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 39996 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 09/04/2024 · 14:25 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140414 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 342.59706 NG527V |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Cửu Việt |
| 245Nhan đề chính | Giáo trình luật hành chính Việt Nam / Nguyễn Cửu Việt chủ biên ... [và những người khác]. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Hồng Đức , 2014 |
| 300Mô tả vật lý | 711 trang ; 21cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Nguyễn Cửu Việt, PGS.TS. |
| 710Tiêu đề bổ sung - Tên tập thể | Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Khoa Luật Hành chính - Nhà nước. |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình |
=001 39996=005 20240409142508.000=008 140414=041 0#$avie=044 ##$avm=082 ##$a342.59706 $bNG527V=100 1#$aNguyễn, Cửu Việt=245 10$aGiáo trình luật hành chính Việt Nam / $cNguyễn Cửu Việt chủ biên ... [và những người khác].=260 ##$aHà Nội : $bHồng Đức , $c2014=300 ##$a711 trang ; $c21cm.=650 #0$aAdministrative law $xStudy and teaching $zVietnam.=650 #4$aLuật hành chính $xHọc tập và giảng dạy $zViệt Nam.=700 0#$aNguyễn Cửu Việt, $cPGS.TS.=710 2#$aTrường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. $bKhoa Luật Hành chính - Nhà nước.=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038697, 100038698=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038699, 100038700=LDR 00963nam a2200253 45e0

