Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Giáo trình kế toán hành chính sự nghiệp
Võ, Văn Nhị · TPHCM : Phương Đông, 2012
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Phương Đông, 2012
- Mô tả vật lý
- 434 trang
- Phân loại Dewey
- 657
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 39945 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/11/2023 · 11:08 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140414 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 657 V400N |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Võ, Văn Nhị. |
| 245Nhan đề chính | Giáo trình kế toán hành chính sự nghiệp / Võ Văn Nhị chủ biên |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Phương Đông, 2012 |
| 300Mô tả vật lý | 434tr. : ill. ; 24cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Kế toán, Kế toán hành chính sự nghiệp, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 39945=005 20231123110853.000=008 140414=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a657 $bV400N=100 1#$aVõ, Văn Nhị.=245 10$aGiáo trình kế toán hành chính sự nghiệp / $cVõ Văn Nhị chủ biên=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bPhương Đông, $c2012=300 ##$a434tr. : $bill. ; $c24cm=526 0#$aKế toán, $bKế toán hành chính sự nghiệp, $iĐCCT - 2019=650 #0$aAccounting $xStandards $zVietnam.=650 #4$aKế toán $xTiêu chuẩn $zViệt Nam.=700 1#$aLê Tuấn, $cTh.S=700 1#$aPhạm Quang Huy $cTh.S=700 1#$aPhan Thị Thúy Quỳnh=721 ##$aKế toán=722 ##$aKế toán hành chính sự nghiệp=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038564, 100038565=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038562, 100038563=LDR 01055nam a2200325 45e0

