Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Collins English for life : Reading .B2, Upper intermediate
Styles, Naomi · TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2014
- Nhà xuất bản
- TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2014
- Mô tả vật lý
- 127 trang
- ISBN
- 9786045819760
- Phân loại Dewey
- 428.4
- Chủ đề
- English language--Textbooks for foreign speakersReadingĐọcTiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 39923 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/02/2017 · 10:50 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150511 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786045819760 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.4 S9383N 2014 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Styles, Naomi. |
| 245Nhan đề chính | Collins English for life : Reading , B2+ : Upper intermediate / Naomi Styles. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TP. Hồ Chí Minh : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | 127p ; Ill ; 25 cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 39923=005 20170228105052.0=008 150511=020 ##$a9786045819760 $c(pbk)=041 0#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.4 $bS9383N 2014=100 1#$aStyles, Naomi.=245 10$aCollins English for life : $bReading , $nB2+ : $pUpper intermediate / $cNaomi Styles.=260 ##$aTP. Hồ Chí Minh : $bTổng hợp TP. Hồ Chí Minh, $c2014=300 ##$a127p ; $bIll ; $c25 cm.=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aReading=650 #4$aĐọc=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=841 ##$bKho 1 $j100038507, 100038510, 100038511=841 ##$bKho Hóc Môn $j100038505, 100038506=LDR 00871nam a2200265 45e0

