Sách, chuyên khảo, tuyển tập
College vocabulary : English for Academic Success .3
Folse, Keith S · USA: Heinle Cengage Learning, 2006
- Nhà xuất bản
- USA: Heinle Cengage Learning, 2006
- Mô tả vật lý
- 93 trang
- ISBN
- 9780618230266(Bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 428.0076
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 39682 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/11/2016 · 14:28 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150506 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780618230266(Bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Enk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.0076 F428S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Folse, Keith S. |
| 245Nhan đề chính | College vocabulary : English for Academic Success, 3 / Keith S. Folse, Marcella Farina ,[v.n.n.k] |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA: Heinle Cengage Learning, 2006 |
| 300Mô tả vật lý | xvii, 93p. ; 23cm |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | English language--Vocabulary English. |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Ngôn ngữ Tiếng Anh--Tiếng Anh từ vựng. |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 39682=005 20161123142843.4=008 150506=020 ##$a9780618230266(Bìa mềm)=041 0#$aEng=044 ##$aEnk=082 0#$a428.0076 $bF428S=100 1#$aFolse, Keith S.=245 10$aCollege vocabulary : $bEnglish for Academic Success, $n3 / $cKeith S. Folse, Marcella Farina ,[v.n.n.k]=260 ##$aUSA: Heinle Cengage Learning, $c2006=300 ##$axvii, 93p. ; $c23cm=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #4$aEnglish language $xVocabulary English.=653 ##$aNgôn ngữ Tiếng Anh $xTiếng Anh từ vựng.=700 1#$aByrd, Patricia=700 1#$aFarina,Marcella=700 1#$aReid , Joy M.=700 1#$aSchuemann, Cynthia M.=841 ##$bKho 1 $j100038487, 100038488, 100038489=841 ##$bKho Hóc Môn $j100038482, 100038490=LDR 00908nam a2200277 45e0

