Sách, chuyên khảo, tuyển tập
College vocabulary : English for Academic Success .2
Gille, Chaudron · USA: Heinle Cengage Learning, 2006
- Nhà xuất bản
- USA: Heinle Cengage Learning, 2006
- Mô tả vật lý
- 88 trang
- ISBN
- 9780618230259(Bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 428.0076
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 39681 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 24/11/2016 · 08:53 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150506 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780618230259(Bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Enk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.0076 GI-300L |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Gille, Chaudron. |
| 245Nhan đề chính | College vocabulary : English for Academic Success, 2 / Chaudron Gille, Patricia Byrd, Joy M. Reid and Cynthia M. Schuemann |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA: Heinle Cengage Learning, 2006 |
| 300Mô tả vật lý | 88tr. ; 23cm |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | English language--Vocabulary English. |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Ngôn ngữ Tiếng Anh--Tiếng Anh từ vựng. |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 39681=005 20161124085331.8=008 150506=020 ##$a9780618230259(Bìa mềm)=041 0#$aEng=044 ##$aEnk=082 0#$a428.0076 $bGI-300L=100 1#$aGille, Chaudron.=245 10$aCollege vocabulary : $bEnglish for Academic Success, $n2 / $cChaudron Gille, Patricia Byrd, Joy M. Reid and Cynthia M. Schuemann=260 ##$aUSA: Heinle Cengage Learning, $c2006=300 ##$a88tr. ; $c23cm=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #4$aEnglish language $xVocabulary English.=653 ##$aNgôn ngữ Tiếng Anh $xTiếng Anh từ vựng.=700 1#$aByrd, Patricia=700 1#$aReid , Joy M.=700 1#$aSchuemann, Cynthia M.=841 ##$bKho 1 $j100038457, 100038465, 100038466=841 ##$bKho Hóc Môn $j100038463, 100038464=LDR 00899nam a2200265 45e0

