Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
みんなの日本語 中級2 本冊 CD付
スリーエーネットワーク · Corporation : Japan, 2015
- Nhà xuất bản
- Corporation : Japan, 2015
- Mô tả vật lý
- 249 trang
- ISBN
- 9784883195909
- Phân loại Dewey
- 495.683
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 39276 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 08:29 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150511 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784883195909 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.683 NH309G |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | スリーエーネットワーク |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Minna no Nihongo Intermediate 2, Main Text, with CD. / スリーエーネットワーク |
| 245Nhan đề chính | みんなの日本語 中級2 本冊 CD付 / スリーエーネットワーク |
| 246Dạng khác của nhan đề | Minna no Nihongo Intermediate II Main Textbook (Honsatsu) with CD |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Corporation : Japan, 2015 |
| 300Mô tả vật lý | 249 trang ; 26cm. + CD, Answer key |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 39276=005 20260905082934.000=008 150511=020 ##$a9784883195909=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.683 $bNH309G=100 1#$aスリーエーネットワーク=242 10$aMinna no Nihongo Intermediate 2, Main Text, with CD. / $cスリーエーネットワーク=245 10$aみんなの日本語 中級2 本冊 CD付 / $cスリーエーネットワーク=246 10$aMinna no Nihongo Intermediate II Main Textbook (Honsatsu) with CD=260 ##$aCorporation : $bJapan, $c2015=300 ##$a249 trang ; $c26cm. + $eCD, Answer key=526 0#$aNhật Bản học, $bĐàm thoại văn hóa xã hội Nhật Bản 2, $iĐCCT 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 1, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc tiếng Nhật 1, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc tiếng Nhật 2, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bNghe hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2, $iĐCCT - 2021=650 #0$aJapanese language $xSpeaking.=650 #4$aTiếng Nhật $xNói=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aĐàm thoại văn hoá xã hội Nhật Bản 2=722 ##$aĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 1=722 ##$aĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2=722 ##$aĐọc tiếng Nhật 1=722 ##$aĐọc tiếng Nhật 2=722 ##$aKỹ năng thuyết trình tiếng Nhật=722 ##$aNghe hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2=722 ##$aNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 2=722 ##$aNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 3=722 ##$aNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 4=722 ##$aNói tiếng Nhật 4=722 ##$aNói tiếng Nhật 5=722 ##$aNói tiếng Nhật nâng cao=722 ##$aThực hành văn bản tiếng Nhật 2=722 ##$aThực hành văn bản tiếng Nhật 3=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038089, 100038099=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038084=LDR 02449nam a2200553 45e0

