Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
みんなの日本語 初級1 標準問題集
スリーエーネットワーク · Corporation : Japan, 2014
- Nhà xuất bản
- Corporation : Japan, 2014
- Mô tả vật lý
- 64 trang
- ISBN
- 9784883191352
- Phân loại Dewey
- 495.683
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 39270 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 15:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150511 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784883191352 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.683 NH309G |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | スリーエーネットワーク |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Minna no Nihongo : Workbook 1 / スリーエーネットワーク |
| 245Nhan đề chính | みんなの日本語 初級1 標準問題集 / スリーエーネットワーク |
| 246Dạng khác của nhan đề | Bài tập tổng hợp I / スリーエーネットワーク |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Corporation : Japan, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | 64 trang ; 26cm. + Answer key |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 39270=005 20251216150015.000=008 150511=020 ##$a9784883191352=040 ##$aHUFLIT=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.683 $bNH309G=100 1#$aスリーエーネットワーク=242 10$aMinna no Nihongo : $bWorkbook 1 / $cスリーエーネットワーク=245 10$aみんなの日本語 初級1 標準問題集 / $cスリーエーネットワーク=246 10$aBài tập tổng hợp I / $cスリーエーネットワーク=260 ##$aCorporation : $bJapan, $c2014=300 ##$a64 trang ; $c26cm. + $eAnswer key=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bTiếng Nhật 1, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bTiếng Nhật 2, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bTiếng Nhật 3, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bTiếng Nhật 4, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bTiếng Nhật 5, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bTiếng Nhật 6, $iĐCCT-2019=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bTiếng Nhật, $c4, $iĐCCT-2021=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bTiếng Nhật, $c5, $iĐCCT-2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNghe tiếng Nhật 1, $iĐCCT - 2019 - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNghe tiếng Nhật 4, $iĐCCT - 2019 - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 1, $iĐCCT - 2021=650 #0$aJapanese language $xWriting.=650 #4$aTiếng Nhật $xViết=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe tiếng Nhật 1=722 ##$aNghe tiếng Nhật 4=722 ##$aNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 1=722 ##$aTiếng Nhật 1=722 ##$aTiếng Nhật 2=722 ##$aTiếng Nhật 3=722 ##$aTiếng Nhật 4=722 ##$aTiếng Nhật 5=722 ##$aTiếng Nhật 5=722 ##$aTiếng Nhật 6=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038078, 100038079=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038083=LDR 02266nam a2200565 45e0

