Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Minna no Nihongo 2 : みんなの日本語 初級2 標準問題集, Workbook Bk 2 Answer key
Nhiều tác giả · Corporation : Japan, 2014
- Nhà xuất bản
- Corporation : Japan, 2014
- Mô tả vật lý
- 12 trang
- ISBN
- 9784883191406
- Phân loại Dewey
- 495.683
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 39269 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/11/2023 · 14:58 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150511 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784883191406 |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.683 NH309G |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nhiều tác giả. |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Bài tập tổng hợp II |
| 245Nhan đề chính | Minna no Nihongo 2 = : みんなの日本語 初級2 標準問題集. Workbook Bk 2 Answer key / スリーエーネットワーク |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Corporation : Japan, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | 12trang ; 22cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100038252, 100038253, 100038254 |
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 39269=005 20231128145821.000=008 150511=020 ##$a9784883191406=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.683 $bNH309G=100 1#$aNhiều tác giả.=242 10$aBài tập tổng hợp II=245 10$aMinna no Nihongo 2 = : $bみんなの日本語 初級2 標準問題集. $pWorkbook Bk 2 Answer key / $cスリーエーネットワーク=260 ##$aCorporation : $bJapan, $c2014=300 ##$a12trang ; $c22cm=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc tiếng Nhật 3, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bNói tiếng Nhật 2, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bNói tiếng Nhật 3, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bNói tiếng Nhật 4, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bViết tiếng Nhật 2, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bViết tiếng Nhật 3, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bViết tiếng Nhật 4, $iĐCCT - 2019=650 #0$aJapanese language $xWriting.=650 #4$aTiếng Nhật $xViết=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aĐọc tiếng Nhật 3=722 ##$aNói tiếng Nhật 2=722 ##$aNói tiếng Nhật 3=722 ##$aNói tiếng Nhật 4=722 ##$aViết tiếng Nhật 2=722 ##$aViết tiếng Nhật 3=722 ##$aViết tiếng Nhật 4=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038252, 100038253, 100038254=LDR 01669nam a2200421 45e0

