Sách, chuyên khảo, tuyển tập
烛光谱
Dương Ninh Khôn · Quảng Tây : ĐH Sư phạm Quảng Tây , 1999
- Nhà xuất bản
- Quảng Tây : ĐH Sư phạm Quảng Tây , 1999
- Mô tả vật lý
- 336 trang
- ISBN
- 7-5633-1297-8
- Phân loại Dewey
- 895.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3924 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 17/05/2023 · 15:30 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131205 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-5633-1297-8 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 895.1 K45 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Dương Ninh Khôn |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Chúc Quang Phổ |
| 245Nhan đề chính | 烛光谱 / |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Quảng Tây : ĐH Sư phạm Quảng Tây , 1999 |
| 300Mô tả vật lý | 336 trang ; 13x19cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100012430 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3924=005 20230517153024.000=008 131205=020 ##$a7-5633-1297-8=040 ##$aHuflit=041 ##$avie=044 ##$acc=082 04$a895.1 $bK45=100 1#$aDương Ninh Khôn=242 10$aChúc Quang Phổ=245 10$a烛光谱 / $c=260 ##$aQuảng Tây : $bĐH Sư phạm Quảng Tây , $c1999=300 ##$a336 trang ; $c13x19cm=653 ##$aLiterature -- China=653 ##$aSystem Administration=653 ##$aVăn học -- Trung Quốc=841 ##$bKho Hóc Môn $j100012430=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100012430=LDR 00764nz a2200265n 4500
