Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
毎日の聞きとりplus40 下巻 : = Listening Tasks For 40 Topics
宮城幸枝 · Bonjinsha : Japan, 2013
- Nhà xuất bản
- Bonjinsha : Japan, 2013
- Mô tả vật lý
- 84 trang
- ISBN
- 9784893585400
- Phân loại Dewey
- 495.683
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 39235 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 23/11/2023 · 13:38 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150511 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784893585400 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.683 M103N |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | 宮城幸枝 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Shin mainichi kikitori : Mỗi ngày nghe tiếng nhật |
| 245Nhan đề chính | 毎日の聞きとりplus40 下巻 : = Listening Tasks For 40 Topics / 宮城幸枝 他 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Bonjinsha : Japan, 2013 |
| 300Mô tả vật lý | 84 trang ; 26cm. + CD, Answer key(37tr) |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật Bản học, Nghe tin thời sự Nhật Bản, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 39235=005 20231123133835.000=008 150511=020 ##$a9784893585400=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.683 $bM103N=110 1#$a宮城幸枝=242 10$aShin mainichi kikitori : $bMỗi ngày nghe tiếng nhật=245 10$a毎日の聞きとりplus40 $p下巻 : = $bListening Tasks For 40 Topics / $c宮城幸枝 他=260 ##$aBonjinsha : $bJapan, $c2013=300 ##$a84 trang ; $c26cm. + $eCD, Answer key(37tr)=526 0#$aNhật Bản học, $bNghe tin thời sự Nhật Bản, $iĐCCT - 2021=650 #0$aJapanese language $xListening.=650 #4$aTiếng Nhật $xNghe=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aNghe tin tức thời sự Nhật Bản=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038038, 100038068=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038043=LDR 01076nam a2200301 45e0

