Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Minna no Nihongo 2 Chookai Tasuku 25 (Listening Comprehension Tasks) :みんなの日本語 初級2 聴解タスク25
Nhiều tác giả · 3A Corporation : Japan, 2005
- Nhà xuất bản
- 3A Corporation : Japan, 2005
- Mô tả vật lý
- 51 trang
- ISBN
- 9784883193370
- Phân loại Dewey
- 495.683
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 39232 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/12/2025 · 13:20 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150511 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784883193370 |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.683 M312A |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | Nhiều tác giả. |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Minna no Nihongo 2: Listening Comprehension Tasks 25 / :牧野 昭子 他 |
| 245Nhan đề chính | Minna no Nihongo 2 Chookai Tasuku 25 (Listening Comprehension Tasks) :みんなの日本語 初級2 聴解タスク25 / :牧野 昭子 他 |
| 246Dạng khác của nhan đề | Minna no nihongo II-Task 25: Tiếng nhật cho mọi người(Sơ cấp II) |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 3A Corporation : Japan, 2005 |
| 300Mô tả vật lý | 51tr CD+Answer key(77tr) 26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 39232=005 20251216132018.000=008 150511=020 ##$a9784883193370=041 0#$ajpn=082 04$a495.683 $bM312A=110 1#$aNhiều tác giả.=242 10$aMinna no Nihongo 2: Listening Comprehension Tasks 25 / $c:牧野 昭子 他=245 10$aMinna no Nihongo 2 Chookai Tasuku 25 (Listening Comprehension Tasks) :みんなの日本語 初級2 聴解タスク25 / $c:牧野 昭子 他=246 10$aMinna no nihongo II-Task 25: Tiếng nhật cho mọi người(Sơ cấp II)=260 ##$a3A Corporation : $bJapan, $c2005=300 ##$a51tr $bCD+Answer key(77tr) $c26cm=526 0#$aNhật Bản học, $bNghe tiếng Nhật 2, $iĐCCT 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bNghe tiếng Nhật 3, $iĐCCT 2019=650 #0$aJapanese language $xListening.=650 #4$aTiếng Nhật $xNghe=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aNghe tiếng Nhật 2=722 ##$aNghe tiếng Nhật 3=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038034, 100038070=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038075=LDR 01272nam a2200313 45e0

