Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
新毎日の聞きとり50日 (下) : = Everyday listening in 50 days (Quyển hạ)
Miyagi yukie · Bonjinsha : Japan, 2014
- Nhà xuất bản
- Bonjinsha : Japan, 2014
- Mô tả vật lý
- 64 trang
- ISBN
- 9784893587763
- Phân loại Dewey
- 495.683
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 39227 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/11/2023 · 14:45 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150511 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784893587763 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.683 V206Y |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | Miyagi yukie |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Mỗi ngày nghe tiếng nhật (thượng) |
| 245Nhan đề chính | 新毎日の聞きとり50日 (下) : = Everyday listening in 50 days (Quyển hạ) / Miyagi yukie. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Bonjinsha : Japan, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | 64 trang ; 26cm. + CD, Answer key |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Nhật Bản học, Nghe hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2, ĐCCT 2019 - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 39227=005 20231128144510.000=008 150511=020 ##$a9784893587763=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.683 $bV206Y=110 1#$aMiyagi yukie=242 10$aMỗi ngày nghe tiếng nhật (thượng)=245 10$a新毎日の聞きとり50日 (下) : = $bEveryday listening in 50 days (Quyển hạ) / $cMiyagi yukie.=260 ##$aBonjinsha : $bJapan, $c2014=300 ##$a64 trang ; $c26cm. + $eCD, Answer key=526 0#$aNhật Bản học, $bNghe hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2, $iĐCCT 2019 - 2021=650 #0$aJapanese language $xListening.=650 #4$aTiếng Nhật $xNghe=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aNghe hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038048, 100038058=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038045=LDR 01085nam a2200301 45e0

