Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
新毎日の聞きとり50日 上 CD付き: = Everyday Listening in 50 Days - With CD
宮城 幸枝 他 · Bonjinsha : Japan, 2009
- Nhà xuất bản
- Bonjinsha : Japan, 2009
- Mô tả vật lý
- 60 trang
- ISBN
- 9784893587299
- Phân loại Dewey
- 495.683
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 39224 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/11/2023 · 14:44 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150511 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784893587299 |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.683 SH311M |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | 宮城 幸枝 他 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Shin Mainichi kikitori-Jyo : Mỗi ngày nghe tiếng Nhật - thượng |
| 245Nhan đề chính | 新毎日の聞きとり50日 上 CD付き: = Everyday Listening in 50 Days - With CD / 宮城 幸枝 他 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Bonjinsha : Japan, 2009 |
| 300Mô tả vật lý | 60 trang ; 26cm + CD, Answer key |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 39224=005 20231128144449.000=008 150511=020 ##$a9784893587299=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.683 $bSH311M=110 1#$a宮城 幸枝 他=242 10$aShin Mainichi kikitori-Jyo : $bMỗi ngày nghe tiếng Nhật - thượng=245 10$a新毎日の聞きとり50日 上 CD付き: = $bEveryday Listening in 50 Days - With CD / $c宮城 幸枝 他=260 ##$aBonjinsha : $bJapan, $c2009=300 ##$a60 trang ; $c26cm + $eCD, Answer key=526 0#$aNhật Bản học, $bNghe hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 1, $iĐCCT 2019 - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNghe tiếng Nhật 4, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bNghe tiếng Nhật 4, $iĐCCT 2019=650 #0$aJapanese language $xListening.=650 #4$aTiếng Nhật $xNghe=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aNghe hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 1=722 ##$aNghe tiếng Nhật 4=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038039, 100038054=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038053=LDR 01303nam a2200325 45e0

