Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Chokai Strategy (1) W/CD (Revised Edition) = : 聴解ストラテジー 上 CD付き 第2版
Nhiều tác giả · Bonjinsha : Japan, 2010
- Nhà xuất bản
- Bonjinsha : Japan, 2010
- Mô tả vật lý
- 46 trang
- ISBN
- 9784893586209
- Phân loại Dewey
- 495.683
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 39221 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/09/2026 · 14:06 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150511 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784893586209 |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.683 CH428A |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | Nhiều tác giả. |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Chokai Strategy (1) with CD (Revised Edition) : Listening Strategy – Upper Level, 2nd Edition / 川口 さち子 |
| 245Nhan đề chính | Chokai Strategy (1) W/CD (Revised Edition) = : 聴解ストラテジー 上 CD付き 第2版 / :川口 さち子. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Bonjinsha : Japan, 2010 |
| 300Mô tả vật lý | 46tr. ; kèm đáp án(41tr)+CD 26cm. |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 39221=005 20260903140625.000=008 150511=020 ##$a9784893586209=041 0#$aJap=082 04$a495.683 $bCH428A=110 1#$aNhiều tác giả.=242 10$aChokai Strategy (1) with CD (Revised Edition) : $bListening Strategy – Upper Level, 2nd Edition / $c川口 さち子=245 10$aChokai Strategy (1) W/CD (Revised Edition) = : $b聴解ストラテジー 上 CD付き 第2版 / $c:川口 さち子.=260 ##$aBonjinsha : $bJapan, $c2010=300 ##$a46tr. ; $bkèm đáp án(41tr)+CD $c26cm.=650 #0$aJapanese language $xListening.=650 #4$aTiếng Nhật $xNghe=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aKỹ năng nghe - ghi chú tiếng Nhật=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038044=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038049, 100038059=LDR 01009nam a2200265 45e0

