Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Nihongo noryoku shiken N1; N2 shiken ni deru bunpo to hyogen :試験に出る文法と表現 新版:Ngữ pháp luyện thi năng lực N1,N2
Nhiều tác giả · 3A Corporation : Japan, 2014
- Nhà xuất bản
- 3A Corporation : Japan, 2014
- Mô tả vật lý
- 165 trang
- ISBN
- 9784342881770
- Phân loại Dewey
- 495.607
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 39165 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 17/12/2025 · 10:37 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150511 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784342881770 |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.607 N301-O |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | Nhiều tác giả. |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Japanese Language Proficiency Test N1 & N2 : Exam-Focused Grammar and Expressions (New Edition) / :筒井 由美子 |
| 245Nhan đề chính | Nihongo noryoku shiken N1; N2 shiken ni deru bunpo to hyogen :試験に出る文法と表現 新版:Ngữ pháp luyện thi năng lực N1,N2 / :筒井 由美子 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 3A Corporation : Japan, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | 165tr. ; 26cm. kèm đáp án(82tr) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 39165=005 20251217103723.000=008 150511=020 ##$a9784342881770=041 0#$aJap=082 04$a495.607 $bN301-O=110 1#$aNhiều tác giả.=242 10$aJapanese Language Proficiency Test N1 & N2 : $bExam-Focused Grammar and Expressions (New Edition) / $c:筒井 由美子=245 10$aNihongo noryoku shiken N1; N2 shiken ni deru bunpo to hyogen :試験に出る文法と表現 新版:Ngữ pháp luyện thi năng lực N1,N2 / $c:筒井 由美子=260 ##$a3A Corporation : $bJapan, $c2014=300 ##$a165tr. ; $c26cm. $bkèm đáp án(82tr)=650 #0$aJapanese language $xWriting.=650 #4$aTiếng Nhật $xViết=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100038037=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100038032, 100038047=LDR 00951nam a2200241 45e0

