Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Idioms organiser : Organised by metephor and topic and key word
Wright, Jon · TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh, 2000
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh, 2000
- Mô tả vật lý
- 453 trang
- Phân loại Dewey
- 428.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 4 trên 4 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3880 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 02/12/2016 · 13:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131205 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.2 W951id |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Wright, Jon |
| 245Nhan đề chính | Idioms organiser : Organised by metephor and topic and key word / Jon Wright, Lê Huy Lâm. |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 2000 |
| 300Mô tả vật lý | 453tr. ; 20cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | English--Idioms. |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Anh--Thành ngữ |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Lê Huy Lâm |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3880=005 20161202135123.9=008 131205=041 1#$aEng=082 0#$a428.2 $bW951id=100 1#$aWright, Jon=245 10$aIdioms organiser : $bOrganised by metephor and topic and key word / $cJon Wright, Lê Huy Lâm.=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bThành phố Hồ Chí Minh , $c2000=300 ##$a453tr. ; $c20cm=650 #4$aEnglish $xIdioms.=653 ##$aTiếng Anh $xThành ngữ=700 1#$aLê Huy Lâm=841 ##$bKho 1 $j100012321=841 ##$bKho Hóc Môn $j100012320, 100012322, 100012323, 100012324=LDR 00669nz a2200217n 4500
