Sách, chuyên khảo, tuyển tập
秘书学
Gao Shang Qing · Beijing : Zhong guo Shang Ye , 1997
- Nhà xuất bản
- Beijing : Zhong guo Shang Ye , 1997
- Mô tả vật lý
- 205 trang
- ISBN
- 7-5044-3509-0
- Phân loại Dewey
- 495.18
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3870 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 06/12/2016 · 09:23 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 160928 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-5044-3509-0 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | Chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.18 HQ7 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Gao Shang Qing |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Nghiệp vụ thư ký MISHU XUE |
| 245Nhan đề chính | 秘书学 / Gao Shang Qing. |
| 250Lần xuất bản | 1st ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Beijing : Zhong guo Shang Ye , 1997 |
| 300Mô tả vật lý | 205tr ; 20cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Tiếng Trung--Hành chánh |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Hành chánh |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3870=005 20161206092329.3=008 160928=020 ##$a7-5044-3509-0 $c(pbk)=041 0#$aChi=044 ##$aCc=082 ##$a495.18 $bHQ7=100 1#$aGao Shang Qing=242 10$aNghiệp vụ thư ký $bMISHU XUE=245 10$a秘书学 / $cGao Shang Qing.=250 ##$a1st ed=260 ##$aBeijing : $bZhong guo Shang Ye , $c1997=300 ##$a205tr ; $c20cm=650 #0$aTiếng Trung $xHành chánh=653 ##$aHành chánh=841 ##$bKho Hóc Môn $j100012303=LDR 00612nz a2200229n 4500

