Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Winning at IELTS : Reading
Wang Chun Mei · TP. HCM : Tổng Hợp, 2015
- Nhà xuất bản
- TP. HCM : Tổng Hợp, 2015
- Mô tả vật lý
- 266 trang
- ISBN
- 9786045819968 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 428.11
- Chủ đề
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Examinations--Study guidesEnglish language--Reading EnglishInternational English Language Testing SystemIELTS (Sát hạch tiếng Anh)Tiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Kiểm tra--Hướng dẫn họcTiếng Anh--Tiếng Anh đọc
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 37356 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/11/2016 · 17:26 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150512 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786045819968 (bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.11 W106M |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Wang Chun Mei |
| 245Nhan đề chính | Winning at IELTS : Reading / Wang Chun Mei, Li Xiao Li |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TP. HCM : Tổng Hợp, 2015 |
| 300Mô tả vật lý | 266tr. ; 26cm. |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Li Xiao Li |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 37356=005 20161122172633.8=008 150512=020 ##$a9786045819968 (bìa mềm)=041 1#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.11 $bW106M=100 1#$aWang Chun Mei=245 10$aWinning at IELTS : $bReading / $cWang Chun Mei, Li Xiao Li=260 ##$aTP. HCM : $bTổng Hợp, $c2015=300 ##$a266tr. ; $c26cm.=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xExaminations $xStudy guides.=650 #0$aEnglish language $xReading English.=650 #0$aInternational English Language Testing System.=650 #4$aIELTS (Sát hạch tiếng Anh)=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTiếng Anh $xKiểm tra $xHướng dẫn học.=650 #4$aTiếng Anh $xTiếng Anh đọc.=700 1#$aLi Xiao Li=841 ##$bKho 1 $j100037666, 100037667=841 ##$bKho Hóc Môn $j100037668=LDR 01153nam a2200337 45e0

