Sách, chuyên khảo, tuyển tập
English for secretaries and telephoning in English : Tiếng Anh cho thư ký văn phòng
Nguyễn Hữu Uy Vũ · TPHCM : Trẻ, 1996
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Trẻ, 1996
- Mô tả vật lý
- 527 trang
- Phân loại Dewey
- 428.22
- Chủ đề
- English language--ConversationEnglish language--OfficeTiếng Anh--Đàm thoạiTiếng Anh--Văn Phòng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 5 trên 5 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3710 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/12/2016 · 13:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131205 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.22 SV986en |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn Hữu Uy Vũ |
| 245Nhan đề chính | English for secretaries and telephoning in English = Tiếng Anh cho thư ký văn phòng / Nguyễn Hữu Uy Vũ, Nguyễn Văn Phước |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Trẻ , 1996 |
| 300Mô tả vật lý | 527tr ; 21cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Nguyễn Văn Phước |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3710=005 20161207135119.6=008 131205=041 1#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.22 $bSV986en=100 1#$aNguyễn Hữu Uy Vũ=245 10$aEnglish for secretaries and telephoning in English = $bTiếng Anh cho thư ký văn phòng / $cNguyễn Hữu Uy Vũ, Nguyễn Văn Phước=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c1996=300 ##$a527tr ; $c21cm=650 #4$aEnglish language $xConversation=650 #4$aEnglish language $xOffice=650 #4$aTiếng Anh $xĐàm thoại=650 #4$aTiếng Anh $xVăn Phòng=700 1#$aNguyễn Văn Phước=841 ##$bKho Hóc Môn $j100011853, 100011854, 100011855, 100011856, 100011857=LDR 00815nz a2200241n 4500
