Giáo trình
Achieve TOEIC Bridge : Toeic Bridge
Rilcy, Renald · London : Mrshall, 2008
- Nhà xuất bản
- London : Mrshall, 2008
- Mô tả vật lý
- 302 trang
- ISBN
- 9780462004457 (bìa mềm)
- Phân loại Dewey
- 428.0076
- Chủ đề
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Examinations--Study guidesTest of English as a Foreign Language--Study guidesThi tiếng Anh--Hướng dẫn học tậpTiếng Anh--Giáo trình cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Kiểm tra--Hướng dẫn học tập
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 36571 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 18/09/2017 · 15:53 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150305 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780462004457 (bìa mềm) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.0076 R301C |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Rilcy, Renald |
| 245Nhan đề chính | Achieve TOEIC Bridge : Toeic Bridge / Renald Rilcy |
| 250Lần xuất bản | 1st ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | London : Mrshall, 2008 |
| 300Mô tả vật lý | 302p. : ill. ; 29cm + bộ 1 CD-ROM (4 3/4 in.) |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 856Địa chỉ điện tử và truy cập | Contributor biographical information |
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình |
=001 36571=005 20170918155346.000=008 150305=020 ##$a9780462004457 (bìa mềm)=041 0#$aEng=044 ##$aXxk=082 ##$a428.0076 $bR301C=100 1#$aRilcy, Renald=245 10$aAchieve TOEIC Bridge : $bToeic Bridge / $cRenald Rilcy=250 ##$a1st ed.=260 ##$aLondon : $bMrshall, $c2008=300 ##$a302p. : $bill. ; $c29cm + $ebộ 1 CD-ROM (4 3/4 in.)=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xExaminations $xStudy guides.=650 #0$aTest of English as a Foreign Language $xStudy guides.=653 ##$aThi tiếng Anh $xHướng dẫn học tập=653 ##$aTiếng Anh $vGiáo trình cho người nói tiếng nước ngoài=653 ##$aTiếng Anh $xKiểm tra $xHướng dẫn học tập=841 ##$bKho 1 $j100037547, 100037548, 100037549=841 ##$bKho Hóc Môn $j100037545, 100037546=856 ##$aContributor biographical information=LDR 01175nam a2200325 45e0

