Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Great writing 2 : Great paragraphs
Folse, Keith S · Boston, Mass : Heinle/Cengage Learning, 2010
- Nhà xuất bản
- Boston, Mass : Heinle/Cengage Learning, 2010
- Mô tả vật lý
- 293 trang
- ISBN
- 9781424071128
- Phân loại Dewey
- 428.2
- Chủ đề
- English language--Paragraphs--Problems, exercises,etcEnglish language--Rhetoric--Problems, exercises, etcEnglish language--Sentences--Problems, exercises, etcReport writing--Problems, exercises, etcTiếng Anh viết
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 36399 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/10/2020 · 09:58 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150105 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781424071128 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.2 F428S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Folse, Keith S. |
| 245Nhan đề chính | Great writing 2 : Great paragraphs / Keith S. Folse, April Muchmore-Vokoun, Elena Vestri Solomon. |
| 250Lần xuất bản | 3rd ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Boston, Mass. : Heinle/Cengage Learning, 2010 |
| 300Mô tả vật lý | xix, 293p. : col. ill., maps ; 28 cm. |
| 490Thông tin tùng thư | Great writing ; 1 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Anh viết |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 36399=005 20201026095802.000=008 150105=020 ##$a9781424071128 $c(pbk)=041 0#$aEng=044 ##$aXxu=082 04$a428.2 $bF428S=100 1#$aFolse, Keith S.=245 10$aGreat writing 2 : $bGreat paragraphs / $cKeith S. Folse, April Muchmore-Vokoun, Elena Vestri Solomon.=250 ##$a3rd ed.=260 ##$aBoston, Mass. : $bHeinle/Cengage Learning, $c2010=300 ##$axix, 293p. : $bcol. ill., maps ; $c28 cm.=490 ##$aGreat writing ; $v1=650 #0$aEnglish language $xParagraphs $vProblems, exercises,etc.=650 #0$aEnglish language $xRhetoric $vProblems, exercises, etc.=650 #0$aEnglish language $xSentences $vProblems, exercises, etc.=650 #0$aReport writing $vProblems, exercises, etc.=653 ##$aTiếng Anh viết=700 0#$aMuchmore-Vokoun, April.=700 1#$aSolomon, Elena Vestri.=721 ##$aNgôn ngữ Anh=722 ##$aViết tiếng Anh 2=841 ##$bKho 1 $j100037489, 100037490=LDR 01155nam a2200337 45e0

