Giáo trình
Listening advantage 1 : Teacher's book .1
Kenny, Tom · USA : Cengage Learning, 2008
- Nhà xuất bản
- USA : Cengage Learning, 2008
- Mô tả vật lý
- 96 trang
- Phân loại Dewey
- 428.1
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 36370 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 19/06/2026 · 08:52 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120829 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.1 K204T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kenny, Tom |
| 245Nhan đề chính | Listening advantage 1 : Teacher's book. 1 / Tom Kenny, Tamami Wada, Colleen Sheils |
| 250Lần xuất bản | 1st ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Cengage Learning , 2008 |
| 300Mô tả vật lý | 96p. ; 26cm |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình |
=001 36370=005 20260619085256.000=008 120829=041 0#$aEng=044 ##$aXxu=082 ##$a428.1 $bK204T=100 1#$aKenny, Tom=245 10$aListening advantage 1 : $bTeacher's book. $n1 / $cTom Kenny, Tamami Wada, Colleen Sheils=250 ##$a1st ed=260 ##$aUSA : $bCengage Learning , $c2008=300 ##$a96p. ; $c26cm=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aEnglish language $xListening=650 #0$aTiếng Anh $xNghe, Phát âm=700 1#$aSheils, Colleen=700 1#$aWada, Tamami=841 ##$bKho 1 $j100037466, 100037467=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100037466=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100051489=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100037467=LDR 00849nz a2200277n 4500

