Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Active skills for reading 1 : Student book
Anderson Neil J · United State : Cengage, 2013
- Nhà xuất bản
- United State : Cengage, 2013
- Mô tả vật lý
- 176 trang
- ISBN
- 981133307990
- Phân loại Dewey
- 428.4
- Chủ đề
- English language--Study and teachingInterpersonal communication--Study and teachingOral communication--Study and teachingReading communication--Study and teachingTiếng Anh--Đọc
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 36023 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/09/2026 · 14:45 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120823 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 981133307990 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.4 A105N201 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Anderson Neil J. |
| 245Nhan đề chính | Active skills for reading 1 : Student book / Neil J. Anderson. |
| 250Lần xuất bản | 3rd ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | United State : Cengage , 2013 |
| 300Mô tả vật lý | 176tr. ; 27 cm 6 bộ CD (400001625-29;1634) |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 36023=005 20260907144514.000=008 120823=020 ##$a981133307990 $c(pbk)=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 ##$a428.4 $bA105N201=100 1#$aAnderson Neil J.=245 10$aActive skills for reading 1 : $bStudent book / $cNeil J. Anderson.=250 ##$a3rd ed=260 ##$aUnited State : $bCengage , $c2013=300 ##$a176tr. ; $c27 cm $e6 bộ CD (400001625-29;1634)=526 0#$aNgôn ngữ Anh, $bĐọc - tiếng Anh, $c1, $iĐCCT-2021=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bĐọc - Viết tiếng Anh, $c1, $iĐCCT-2021=650 #0$aEnglish language $xStudy and teaching.=650 #0$aInterpersonal communication $xStudy and teaching.=650 #0$aOral communication $xStudy and teaching.=650 #0$aReading communication $xStudy and teaching.=650 #0$aTiếng Anh $xĐọc=721 ##$aNgôn ngữ Anh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aĐọc tiếng Anh 1=722 ##$aĐọc-Viết tiếng Anh 1=722 ##$aKỹ năng đọc hiểu tiếng Anh 1=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100037257=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100037266, 100051480=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100037258=LDR 01334nz a2200361n 4500

