Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
Đỗ Xuân Lôi · Hà Nội : Khoa học kỹ thuật , 1998
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Khoa học kỹ thuật , 1998
- Mô tả vật lý
- 349 trang
- Phân loại Dewey
- 005.73
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 6 trên 6 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 360 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 09/11/2015 · 09:44 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131003 |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.73 L834ca |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Đỗ Xuân Lôi |
| 245Nhan đề chính | Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
| 250Lần xuất bản | 4 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Khoa học kỹ thuật , 1998 |
| 300Mô tả vật lý | 349 tr. ; 21 cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Máy tính -- Cấu trúc dữ liệu |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 360=005 20151109094445.9=008 131003=041 ##$aVie=082 ##$a005.73 $bL834ca=100 ##$aĐỗ Xuân Lôi=245 ##$aCấu trúc dữ liệu và giải thuật=250 ##$a4=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học kỹ thuật , $c1998=300 ##$a349 tr. ; $c21 cm=653 ##$aMáy tính -- Cấu trúc dữ liệu=841 ##$bKho 1 $j100001488=841 ##$bKho Hóc Môn $j100001489, 100001490, 100001491, 100001492, 100001493, 100008184=LDR 00594nz a2200193n 4500

