VIEN
Thư viện HUFLIT
Sách, chuyên khảo, tuyển tập

Từ điển thuật ngữ kế toán

Gsiegel Joael, Jaek. Shim · Hà Nội : Thống Kê , 1997

Nhà xuất bản
Hà Nội : Thống Kê , 1997
Phân loại Dewey
657.03
Ngôn ngữ
Tiếng Việt

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn HạnhCòn 1 trên 1 bảnĐược

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát3530
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi04/12/2013 · 09:36
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định131204
041Mã ngôn ngữvie
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey657.03 GS-J
100Tiêu đề chính - Tên cá nhânGsiegel Joael
245Nhan đề chínhTừ điển thuật ngữ kế toán / Jaek. Shim.
250Lần xuất bản1
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)Hà Nội : Thống Kê , 1997
300Mô tả vật lý379 ; 24 cmcm
653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soátKế toán -- Từ điển
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhânJaek. Shim
999Bộ sưu tậpSách, chuyên khảo, tuyển tập