Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Những điều cơ bản trong lệ làng truyền thống của người Tày Cao Bằng
Dương Sách, Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam · Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2014
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2014
- Mô tả vật lý
- 339 trang
- ISBN
- 9786045014875
- Phân loại Dewey
- 398.209597
- Chủ đề
- Dân tộc Tày -- Đời sống xã hội và tập quán -- Cao Bằng(Việt Nam)Dân tộc Tày -- Văn hóa dân gian
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 34705 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 29/08/2014 · 08:40 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140415 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786045014875 |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 398.209597 D561S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Dương Sách |
| 245Nhan đề chính | Những điều cơ bản trong lệ làng truyền thống của người Tày Cao Bằng |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | 339tr. ; 21 cm |
| 500Phụ chú chung | Dự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 541Phụ chú về nguồn bổ sung trực tiếp | Tặng |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 710Tiêu đề bổ sung - Tên tập thể | Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam. |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 34705=005 20140829084037.2=008 140415=020 ##$a9786045014875=041 ##$aVie=082 ##$a398.209597 $bD561S=100 ##$aDương Sách=245 ##$aNhững điều cơ bản trong lệ làng truyền thống của người Tày Cao Bằng=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa thông tin, $c2014=300 ##$a339tr. ; $c21 cm=500 ##$aDự án công bố, phổ biến tài sản văn hóa, văn nghệ dân gian Việt Nam.=541 ##$aTặng=650 ##$aDân tộc Tày $xĐời sống xã hội và tập quán $zCao Bằng(Việt Nam).=650 ##$aDân tộc Tày $xVăn hóa dân gian.=710 ##$aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam.=841 ##$bKho Hóc Môn $j300000611=LDR 00846nam a2200229 45e0

