Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển địa danh lịch sử văn hóa Việt nam
Nguyễn Văn Tân · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 1998
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 1998
- Phân loại Dewey
- 959.7003
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3469 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 03/12/2013 · 10:08 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 959.7003 T161 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn Văn Tân |
| 245Nhan đề chính | Từ điển địa danh lịch sử văn hóa Việt nam |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 1998 |
| 300Mô tả vật lý | 1615 ; 22 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3469=005 20131203100846.5=008 131203=041 ##$avie=082 ##$a959.7003 $bT161=100 ##$aNguyễn Văn Tân=245 ##$aTừ điển địa danh lịch sử văn hóa Việt nam=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c1998=300 ##$a1615 ; $c22 cmcm=653 ##$aLịch sử -- Việt Nam=653 ##$aTừ điển -- Địa danh=653 ##$aVăn hóa -- Việt Nam -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100010807=841 ##$bKho Hóc Môn $j100010847=LDR 00627nz a2200205n 4500
