Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
高级汉语听说教程 下册 : Advanced Chinese Listening and Speaking Course .II
胡晓清 · Chinese : Đại học Bắc Kinh, 2010
- Nhà xuất bản
- Chinese : Đại học Bắc Kinh, 2010
- Mô tả vật lý
- 162 trang
- ISBN
- 9787301097441
- Phân loại Dewey
- 495.182'4
- Chủ đề
- Chinese--Chinese -- Advanced--Chinese -- ListeningTiếng TrungTiếng Trung--Tiếng Trung -- Cao cấp
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 34479 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 08/12/2025 · 11:00 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 140815 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9787301097441 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | chi eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.182'4 A101V |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 胡晓清 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Khóa Luyện Nghe Nói Tiếng Trung Cao Cấp . II / Húxiǎoqīng |
| 245Nhan đề chính | 高级汉语听说教程 下册 = Advanced Chinese Listening and Speaking Course. II / 胡晓清 |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Chinese : Đại học Bắc Kinh , 2010 |
| 300Mô tả vật lý | 162 trang : minh hoạ ; 22x28 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Ngôn ngữ Trung Quốc, Nghe - Ghi chú tiếng Trung, ĐCCT 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100037121 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 34479=005 20251208110004.000=008 140815=020 ##$a9787301097441=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$achi $aeng=044 ##$acc=082 04$a495.182'4 $bA101V=100 1#$a胡晓清=242 10$aKhóa Luyện Nghe Nói Tiếng Trung Cao Cấp . $nII / $cHúxiǎoqīng=245 10$a高级汉语听说教程 下册 = $bAdvanced Chinese Listening and Speaking Course. $nII / $c胡晓清=250 ##$a1=260 ##$aChinese : $bĐại học Bắc Kinh , $c2010=300 ##$a162 trang : $bminh hoạ ; $c22x28 cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNghe - Ghi chú tiếng Trung, $iĐCCT 2021=650 #0$aChinese, $xChinese -- Advanced, $xChinese -- Listening=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung, $xTiếng Trung -- Cao cấp=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNghe-Ghi chú tiếng Trung=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100037121=LDR 01098nam a2200313 45e0

