VIEN
Thư viện HUFLIT
Sách, chuyên khảo, tuyển tập

Từ điển Việt - Hán hiện đại = 外研社·现代越汉词典

雷航 · Beijing : 外语教学与研究出版社 , 1998

Nhà xuất bản
Beijing : 外语教学与研究出版社 , 1998
Mô tả vật lý
1012 trang
ISBN
7-5600-0744-9
Phân loại Dewey
495.13
Ngôn ngữ
Tiếng Trung

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn HạnhCòn 1 trên 1 bảnĐược
Hóc Môn — Thư viện Hóc MônCòn 1 trên 1 bảnKhông

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát3388
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi07/07/2022 · 16:02
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định20180416
020Số sách chuẩn quốc tế ISBN7-5600-0744-9
041Mã ngôn ngữchi
044Mã nước xuất bản/sản xuấtcc
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey495.13 L201H
100Tiêu đề chính - Tên cá nhân雷航
245Nhan đề chínhTừ điển Việt - Hán hiện đại = 外研社·现代越汉词典 / 雷航
250Lần xuất bản1
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)Beijing : 外语教学与研究出版社 , 1998
300Mô tả vật lý1012 trang ; 18 cm.
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
  • Tiếng Trung
  • Từ điển Tiếng Trung Quốc
  • Từ điển Tiếng Việt
999Bộ sưu tậpSách, chuyên khảo, tuyển tập