Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển Việt Pháp = : Dictionaire Vietnamien Francaise
Nguyễn Văn Tuế · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2000
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2000
- Phân loại Dewey
- 443.9592
- Chủ đề
- Tiếng PhápTừ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 3377 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 22/02/2017 · 15:25 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 443.9592 T913 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn Văn Tuế |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Việt Pháp = : Dictionaire Vietnamien Francaise |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2000 |
| 300Mô tả vật lý | 1948 ; 24 cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 3377=005 20170222152550.0=008 131202=041 ##$avie=082 ##$a443.9592 $bT913=100 ##$aNguyễn Văn Tuế=245 ##$aTừ điển Việt Pháp = : $bDictionaire Vietnamien Francaise=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c2000=300 ##$a1948 ; $c24 cm=653 ##$aTiếng Pháp=653 ##$aTừ điển=841 ##$bKho 1 $j100010633=841 ##$bKho Hóc Môn $j100010564=LDR 00555nz a2200193n 4500
